выпы́тывать
Dấu sắc trên выпы́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выпы́тывать nghĩa là hỏi dò, moi.
Nghĩa của выпы́тывать
Động từ
- Hỏi dò, moi.
- выпы́тывать у кого́-л. пра́вдуhỏi dò sự thật của ai
- выпы́тывать у кого́-л. та́йнуmoi bí mật của ai
Cặp thể của выпы́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выпы́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выпы́тываю |
| ты | выпы́тываешь |
| он / она́ / оно́ | выпы́тывает |
| мы | выпы́тываем |
| вы | выпы́тываете |
| они́ | выпы́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпытывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выпы́тывал |
| Giống cái (она́) | выпы́тывала |
| Giống trung (оно́) | выпы́тывало |
| Số nhiều (они́) | выпы́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выпы́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выпы́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
выпытывать nghĩa là gì?
выпытывать (động từ) nghĩa là hỏi dò, moi.
выпытывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выпы́тывать (phiên âm Latinh vypýtyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.