TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выпы́тывать

thể chưa hoàn thành
vypýtyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выпы́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выпы́тывать nghĩa là hỏi dò, moi.

Nghĩa của выпы́тывать

Động từ

  1. Hỏi dò, moi.
    • выпы́тывать у кого́-л. пра́вдуhỏi dò sự thật của ai
    • выпы́тывать у кого́-л. та́йнуmoi bí mật của ai

Cặp thể của выпы́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выпы́тывать

NgôiHiện tại
явыпы́тываю
тывыпы́тываешь
он / она́ / оно́выпы́тывает
мывыпы́тываем
вывыпы́тываете
они́выпы́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпытывать.

Quá khứ

Giống đực (он)выпы́тывал
Giống cái (она́)выпы́тывала
Giống trung (оно́)выпы́тывало
Số nhiều (они́)выпы́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выпы́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выпы́тывайте

Câu hỏi thường gặp

выпытывать nghĩa là gì?

выпытывать (động từ) nghĩa là hỏi dò, moi.

выпытывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выпы́тывать (phiên âm Latinh vypýtyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.