вы́пятиться
Dấu sắc trên вы́пятиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́пятиться nghĩa là chìa ra, ưỡn ra.
Nghĩa của вы́пятиться
Thể hoàn thành của выпя́чиваться.
Động từ
- Chìa ra, ưỡn ra, phưỡn ra, nhô ra, lồi ra; (nghĩa bóng) nổi lên, nổi bật lên.
Cặp thể của вы́пятиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́пятиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́пячусь |
| ты | вы́пятишься |
| он / она́ / оно́ | вы́пятится |
| мы | вы́пятимся |
| вы | вы́пятитесь |
| они́ | вы́пятятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́пятился |
| Giống cái (она́) | вы́пятилась |
| Giống trung (оно́) | вы́пятилось |
| Số nhiều (они́) | вы́пятились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́пятись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́пятитесь |
Câu hỏi thường gặp
выпятиться nghĩa là gì?
выпятиться (động từ) nghĩa là chìa ra, ưỡn ra.
выпятиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́пятиться (phiên âm Latinh výpjatitʹsja, IPA [ˈvɨpʲɪtʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.