TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выпя́чивать

thể chưa hoàn thành
vypjáčivatʹ[vɨˈpʲæt͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выпя́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выпя́чивать nghĩa là phưỡn ra, ưỡn ra.

Nghĩa của выпя́чивать

Động từ

  1. Phưỡn... ra, ưỡn... ra, chìa... ra, làm... nhô ra, làm... lồi ra.
    • выпя́чивать живо́тphưỡn bụng [ra]
    • выпя́чивать грудьưỡn ngực [ra]
    • выпя́чивать гу́быtrề môi [ra]
    • перен.nhấn mạnh, phơi bầy, phơi... ra, làm... nổi [bật] lên
    • выпя́чивать лишь одну́ сто́рону вопро́саchỉ nhấn mạnh (phơi bầy) một khía cạnh của vấn đề mà thôi

Cặp thể của выпя́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выпя́чивать

NgôiHiện tại
явыпя́чиваю
тывыпя́чиваешь
он / она́ / оно́выпя́чивает
мывыпя́чиваем
вывыпя́чиваете
они́выпя́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпячивать.

Quá khứ

Giống đực (он)выпя́чивал
Giống cái (она́)выпя́чивала
Giống trung (оно́)выпя́чивало
Số nhiều (они́)выпя́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выпя́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выпя́чивайте

Họ từ của выпя́чивать

Câu hỏi thường gặp

выпячивать nghĩa là gì?

выпячивать (động từ) nghĩa là phưỡn ra, ưỡn ra.

выпячивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выпя́чивать (phiên âm Latinh vypjáčivatʹ, IPA [vɨˈpʲæt͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.