выпя́чивать
Dấu sắc trên выпя́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выпя́чивать nghĩa là phưỡn ra, ưỡn ra.
Nghĩa của выпя́чивать
Động từ
- Phưỡn... ra, ưỡn... ra, chìa... ra, làm... nhô ra, làm... lồi ra.
- выпя́чивать живо́тphưỡn bụng [ra]
- выпя́чивать грудьưỡn ngực [ra]
- выпя́чивать гу́быtrề môi [ra]
- перен.nhấn mạnh, phơi bầy, phơi... ra, làm... nổi [bật] lên
- выпя́чивать лишь одну́ сто́рону вопро́саchỉ nhấn mạnh (phơi bầy) một khía cạnh của vấn đề mà thôi
Cặp thể của выпя́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выпя́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выпя́чиваю |
| ты | выпя́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | выпя́чивает |
| мы | выпя́чиваем |
| вы | выпя́чиваете |
| они́ | выпя́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпячивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выпя́чивал |
| Giống cái (она́) | выпя́чивала |
| Giống trung (оно́) | выпя́чивало |
| Số nhiều (они́) | выпя́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выпя́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выпя́чивайте |
Họ từ của выпя́чивать
Câu hỏi thường gặp
выпячивать nghĩa là gì?
выпячивать (động từ) nghĩa là phưỡn ra, ưỡn ra.
выпячивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выпя́чивать (phiên âm Latinh vypjáčivatʹ, IPA [vɨˈpʲæt͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.