вы́работаться
Dấu sắc trên вы́работаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́работаться nghĩa là xuất hiện, hình thành.
Nghĩa của вы́работаться
Thể hoàn thành của выраба́тываться.
Động từ
- Xuất hiện, hình thành, được tạo ra.
Cặp thể của вы́работаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́работаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́работаюсь |
| ты | вы́работаешься |
| он / она́ / оно́ | вы́работается |
| мы | вы́работаемся |
| вы | вы́работаетесь |
| они́ | вы́работаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́работался |
| Giống cái (она́) | вы́работалась |
| Giống trung (оно́) | вы́работалось |
| Số nhiều (они́) | вы́работались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́работайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́работайтесь |
Câu hỏi thường gặp
выработаться nghĩa là gì?
выработаться (động từ) nghĩa là xuất hiện, hình thành.
выработаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́работаться (phiên âm Latinh výrabotatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.