TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выраба́тываться

thể chưa hoàn thành
vyrabátyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выраба́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выраба́тываться nghĩa là xuất hiện, hình thành.

Nghĩa của выраба́тываться

Động từ

  1. Xuất hiện, hình thành, được tạo ra.
    • у него́ вы́работалась привы́чка ра́но встава́тьanh ấy đã quen dậy sớm

Cặp thể của выраба́тываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выраба́тываться

NgôiHiện tại
явыраба́тываюсь
тывыраба́тываешься
он / она́ / оно́выраба́тывается
мывыраба́тываемся
вывыраба́тываетесь
они́выраба́тываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вырабатываться.

Quá khứ

Giống đực (он)выраба́тывался
Giống cái (она́)выраба́тывалась
Giống trung (оно́)выраба́тывалось
Số nhiều (они́)выраба́тывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выраба́тывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выраба́тывайтесь

Câu hỏi thường gặp

вырабатываться nghĩa là gì?

вырабатываться (động từ) nghĩa là xuất hiện, hình thành.

вырабатываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выраба́тываться (phiên âm Latinh vyrabátyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.