TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́работка

giống cáibất động vật
výrabotka[ˈvɨrəbətkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́работка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́работка nghĩa là sự sản xuất.

Nghĩa của вы́работка

Danh từ

  1. Sự sản xuất.

Biến cách của вы́работка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́работкавы́работки
Sinh cách кого? чего?вы́работкивы́работок
Tặng cách кому? чему?вы́работкевы́работкам
Đối cách кого? что?вы́работкувы́работки
Công cụ cách кем? чем?вы́работкойвы́работками
Giới cách о ком? о чём?вы́работкевы́работках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với вы́работка

  • Ядерная энергия используется для выработки электричества. Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2653693

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выработка nghĩa là gì?

выработка (danh từ) nghĩa là sự sản xuất.

выработка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́работка (phiên âm Latinh výrabotka, IPA [ˈvɨrəbətkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.