выра́внивать
Dấu sắc trên выра́внивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выра́внивать nghĩa là san, san bằng, uốn thẳng, vuốt thẳng.
Nghĩa của выра́внивать
Động từ
- делать ровным, гладким San, san bằng, san phẳng, vuốt phẳng, ép phẳng, làm... bằng phẳng.
- выра́внивать доро́гуsan [bằng mặt] đường
- выпрямлять Uốn thẳng, vuốt thẳng, làm... thẳng lại.
- в горизонтальной плоскости [làm... ] cải bằng.
- выра́внивать самолётlàm máy bay cải bằng, cải bằng máy bay
- располагать в ряд Xếp (sắp)... thẳng hàng, làm... thẳng hàng, xếp (sắp)... lại cho ngay ngắn.
- вы́ровнять шере́нгуđứng lại cho ngang hàng
- вы́ровнять шагđi đều bước, bước đều
Cặp thể của выра́внивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выра́внивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выра́вниваю |
| ты | выра́вниваешь |
| он / она́ / оно́ | выра́внивает |
| мы | выра́вниваем |
| вы | выра́вниваете |
| они́ | выра́внивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выравнивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выра́внивал |
| Giống cái (она́) | выра́внивала |
| Giống trung (оно́) | выра́внивало |
| Số nhiều (они́) | выра́внивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выра́внивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выра́внивайте |
Câu hỏi thường gặp
выравнивать nghĩa là gì?
выравнивать (động từ) nghĩa là san, san bằng, uốn thẳng, vuốt thẳng.
выравнивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выра́внивать (phiên âm Latinh vyrávnivatʹ, IPA [vɨˈravnʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.