TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вырази́тель

giống đựcđộng vật
vyrazítelʹ[vɨrɐˈzʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вырази́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вырази́тель nghĩa là người thể hiện, người nói lên.

Nghĩa của вырази́тель

Danh từ

  1. Người thể hiện, người nói lên, người diễn đạt, đại biểu.
    • вырази́тель во́ли наро́даđại biểu (người thể hiện) cho ý chí của nhân dân

Biến cách của вырази́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вырази́тельвырази́тели
Sinh cách кого? чего?вырази́телявырази́телей
Tặng cách кому? чему?вырази́телювырази́телям
Đối cách кого? что?вырази́телявырази́телей
Công cụ cách кем? чем?вырази́телемвырази́телями
Giới cách о ком? о чём?вырази́телевырази́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

выразитель nghĩa là gì?

выразитель (danh từ) nghĩa là người thể hiện, người nói lên.

выразитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вырази́тель (phiên âm Latinh vyrazítelʹ, IPA [vɨrɐˈzʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.