вырази́тель
Dấu sắc trên вырази́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вырази́тель nghĩa là người thể hiện, người nói lên.
Nghĩa của вырази́тель
Danh từ
- Người thể hiện, người nói lên, người diễn đạt, đại biểu.
- вырази́тель во́ли наро́даđại biểu (người thể hiện) cho ý chí của nhân dân
Biến cách của вырази́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вырази́тель | вырази́тели |
| Sinh cách кого? чего? | вырази́теля | вырази́телей |
| Tặng cách кому? чему? | вырази́телю | вырази́телям |
| Đối cách кого? что? | вырази́теля | вырази́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | вырази́телем | вырази́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | вырази́теле | вырази́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
выразитель nghĩa là gì?
выразитель (danh từ) nghĩa là người thể hiện, người nói lên.
выразитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вырази́тель (phiên âm Latinh vyrazítelʹ, IPA [vɨrɐˈzʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.