TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вырази́тельность

giống cáibất động vật
vyrazítelʹnostʹ[vɨrɐˈzʲitʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вырази́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вырази́тельность nghĩa là biểu cảm, diễn cảm.

Nghĩa của вырази́тельность

Danh từ

  1. [Sức, tính] biểu cảm, diễn cảm, truyền cảm, diễn đạt.

Biến cách của вырази́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вырази́тельностьвырази́тельности
Sinh cách кого? чего?вырази́тельностивырази́тельностей
Tặng cách кому? чему?вырази́тельностивырази́тельностям
Đối cách кого? что?вырази́тельностьвырази́тельности
Công cụ cách кем? чем?вырази́тельностьювырази́тельностями
Giới cách о ком? о чём?вырази́тельностивырази́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выразительность nghĩa là gì?

выразительность (danh từ) nghĩa là biểu cảm, diễn cảm.

выразительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вырази́тельность (phiên âm Latinh vyrazítelʹnostʹ, IPA [vɨrɐˈzʲitʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.