выраста́ть
Dấu sắc trên выраста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выраста́ть nghĩa là lớn lên, cao lên, trưởng thành.
Nghĩa của выраста́ть
Động từ
- становиться больше Lớn lên, cao lên.
- как вы вы́росли!úi chà, anh đã lớn lên ghê quá!
- де́рево вы́росло до огро́мных размеровcây đã trở nên rất to
- достигать зрелого возраста Trưởng thành; (nghĩa bóng) (cũng) tiến bộ, phát triển.
- он совсе́м вы́росcậu ấy đã trưởng thành rồi
- становиться кем-л. Trở thành, trở nên, biến thành. в + đối cách
- он вы́рос в кру́ного учёногоông ấy đã trở thành một nhà bác học lớn
- увеличиваться Tăng lên, tăng thêm.
- появляться Mọc lên.
- возникать Hiện ra.
Cặp thể của выраста́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выраста́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выраста́ю |
| ты | выраста́ешь |
| он / она́ / оно́ | выраста́ет |
| мы | выраста́ем |
| вы | выраста́ете |
| они́ | выраста́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вырастать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выраста́л |
| Giống cái (она́) | выраста́ла |
| Giống trung (оно́) | выраста́ло |
| Số nhiều (они́) | выраста́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выраста́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выраста́йте |
Câu hỏi thường gặp
вырастать nghĩa là gì?
вырастать (động từ) nghĩa là lớn lên, cao lên, trưởng thành.
вырастать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выраста́ть (phiên âm Latinh vyrastátʹ, IPA [vɨrɐˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.