TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́разиться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
výrazitʹsja[ˈvɨrəzʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́разиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́разиться nghĩa là bày tỏ, biểu lộ, diễn đạt, nói lên.

Nghĩa của вы́разиться

Thể hoàn thành của выража́ться.

Động từ

  1. [được] bày tỏ, biểu lộ, biểu thị, biểu hiện, thể hiện.
  2. [được] diễn đạt, nói lên.

Cặp thể của вы́разиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́разиться

NgôiTương lai
явы́ражусь
тывы́разишься
он / она́ / оно́вы́разится
мывы́разимся
вывы́разитесь
они́вы́разятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́разился
Giống cái (она́)вы́разилась
Giống trung (оно́)вы́разилось
Số nhiều (они́)вы́разились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́разись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́разитесь

Họ từ của вы́разиться

Câu hỏi thường gặp

выразиться nghĩa là gì?

выразиться (động từ) nghĩa là bày tỏ, biểu lộ, diễn đạt, nói lên.

выразиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́разиться (phiên âm Latinh výrazitʹsja, IPA [ˈvɨrəzʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.