TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́рез

giống đựcbất động vật
výrez[ˈvɨrʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́рез chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́рез nghĩa là chỗ cắt, khoét.

Nghĩa của вы́рез

Danh từ

  1. Chỗ cắt, khoét, xẻ, phanh; (для шеи) [chỗ] hở cổ.
    • пла́тье с ни́зким вы́резомáo dài hở cổ nhiều

Biến cách của вы́рез (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́резвы́резы
Sinh cách кого? чего?вы́резавы́резов
Tặng cách кому? чему?вы́резувы́резам
Đối cách кого? что?вы́резвы́резы
Công cụ cách кем? чем?вы́резомвы́резами
Giới cách о ком? о чём?вы́резевы́резах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của вы́рез

Câu hỏi thường gặp

вырез nghĩa là gì?

вырез (danh từ) nghĩa là chỗ cắt, khoét.

вырез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́рез (phiên âm Latinh výrez, IPA [ˈvɨrʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.