TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́резка

giống cáibất động vật
výrezka[ˈvɨrʲɪskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́резка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́резка nghĩa là cắt ra, cắt bớt.

Nghĩa của вы́резка

Danh từ

  1. действие [sự] cắt ra, cắt bớt, tỉa.
  2. место [chỗ] cắt ra.
  3. текст Bài cắt ra.
    • газе́тная вырезкаbài báo cắt ra, bài cắt ở báo ra
  4. часть туши Thịt thăn, [thịt] phi-lê.

Biến cách của вы́резка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́резкавы́резки
Sinh cách кого? чего?вы́резкивы́резок
Tặng cách кому? чему?вы́резкевы́резкам
Đối cách кого? что?вы́резкувы́резки
Công cụ cách кем? чем?вы́резкойвы́резками
Giới cách о ком? о чём?вы́резкевы́резках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вырезка nghĩa là gì?

вырезка (danh từ) nghĩa là cắt ra, cắt bớt.

вырезка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́резка (phiên âm Latinh výrezka, IPA [ˈvɨrʲɪskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.