TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́рваться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
výrvatʹsja[ˈvɨrvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́рваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́рваться nghĩa là thoát khỏi, tránh khỏi, tiến vượt lên.

Nghĩa của вы́рваться

Thể hoàn thành của вырыва́ться.

Động từ

  1. Thoát khỏi, tránh khỏi, tránh thoát.
  2. Tiến vượt lên.
  3. Phọt ra, vút ra.
  4. Rời ra, lìa ra, long ra.
  5. Tuột ra, buột ra, rời ra.

Cặp thể của вы́рваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́рваться

NgôiTương lai
явы́рвусь
тывы́рвешься
он / она́ / оно́вы́рвется
мывы́рвемся
вывы́рветесь
они́вы́рвутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́рвался
Giống cái (она́)вы́рвалась
Giống trung (оно́)вы́рвалось
Số nhiều (они́)вы́рвались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́рвись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́рвитесь

Câu hỏi thường gặp

вырваться nghĩa là gì?

вырваться (động từ) nghĩa là thoát khỏi, tránh khỏi, tiến vượt lên.

вырваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́рваться (phiên âm Latinh výrvatʹsja, IPA [ˈvɨrvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.