вы́рваться
Dấu sắc trên вы́рваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́рваться nghĩa là thoát khỏi, tránh khỏi, tiến vượt lên.
Nghĩa của вы́рваться
Thể hoàn thành của вырыва́ться.
Động từ
- Thoát khỏi, tránh khỏi, tránh thoát.
- Tiến vượt lên.
- Phọt ra, vút ra.
- Rời ra, lìa ra, long ra.
- Tuột ra, buột ra, rời ra.
Cặp thể của вы́рваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́рваться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́рвусь |
| ты | вы́рвешься |
| он / она́ / оно́ | вы́рвется |
| мы | вы́рвемся |
| вы | вы́рветесь |
| они́ | вы́рвутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́рвался |
| Giống cái (она́) | вы́рвалась |
| Giống trung (оно́) | вы́рвалось |
| Số nhiều (они́) | вы́рвались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́рвись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́рвитесь |
Câu hỏi thường gặp
вырваться nghĩa là gì?
вырваться (động từ) nghĩa là thoát khỏi, tránh khỏi, tiến vượt lên.
вырваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́рваться (phiên âm Latinh výrvatʹsja, IPA [ˈvɨrvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.