TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́ронить

thể hoàn thành
výronitʹ[ˈvɨrənʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́ронить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́ронить nghĩa là đánh rơi, buông rơi.

Nghĩa của вы́ронить

Động từ

  1. Đánh rơi, buông rơi, làm rơi, để rơi. + đối cách
    • вы́ронить что́-л. из рукbuông rơi cái gì, tuột tay đánh rơi cái gì, làm rơi cái gì ra khỏi tay

Chia động từ вы́ронить

NgôiTương lai
явы́роню
тывы́ронишь
он / она́ / оно́вы́ронит
мывы́роним
вывы́роните
они́вы́ронят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́ронил
Giống cái (она́)вы́ронила
Giống trung (оно́)вы́ронило
Số nhiều (они́)вы́ронили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́рони
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́роните

Câu hỏi thường gặp

выронить nghĩa là gì?

выронить (động từ) nghĩa là đánh rơi, buông rơi.

выронить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́ронить (phiên âm Latinh výronitʹ, IPA [ˈvɨrənʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.