вы́ронить
Dấu sắc trên вы́ронить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́ронить nghĩa là đánh rơi, buông rơi.
Nghĩa của вы́ронить
Động từ
- Đánh rơi, buông rơi, làm rơi, để rơi. + đối cách
- вы́ронить что́-л. из рукbuông rơi cái gì, tuột tay đánh rơi cái gì, làm rơi cái gì ra khỏi tay
Chia động từ вы́ронить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́роню |
| ты | вы́ронишь |
| он / она́ / оно́ | вы́ронит |
| мы | вы́роним |
| вы | вы́роните |
| они́ | вы́ронят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́ронил |
| Giống cái (она́) | вы́ронила |
| Giống trung (оно́) | вы́ронило |
| Số nhiều (они́) | вы́ронили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́рони |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́роните |
Câu hỏi thường gặp
выронить nghĩa là gì?
выронить (động từ) nghĩa là đánh rơi, buông rơi.
выронить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́ронить (phiên âm Latinh výronitʹ, IPA [ˈvɨrənʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.