выруба́ть
Dấu sắc trên выруба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выруба́ть nghĩa là chặt trụi, đốn trụi, hạ, ngả.
Nghĩa của выруба́ть
Động từ
- срубать Chặt trụi, đốn trụi, đẵn trụi.
- отдельное дерево Hạ, ngả, chặt, đốn, đẵn.
- извлекать Chặt ra.
- высекать Đẽo, khía, vạc, khắc, chạm, đục, xoi.
- горн.khao, đào
Cặp thể của выруба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выруба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выруба́ю |
| ты | выруба́ешь |
| он / она́ / оно́ | выруба́ет |
| мы | выруба́ем |
| вы | выруба́ете |
| они́ | выруба́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вырубать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выруба́л |
| Giống cái (она́) | выруба́ла |
| Giống trung (оно́) | выруба́ло |
| Số nhiều (они́) | выруба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выруба́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выруба́йте |
Họ từ của выруба́ть
Câu hỏi thường gặp
вырубать nghĩa là gì?
вырубать (động từ) nghĩa là chặt trụi, đốn trụi, hạ, ngả.
вырубать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выруба́ть (phiên âm Latinh vyrubátʹ, IPA [vɨrʊˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.