вы́ручить
Dấu sắc trên вы́ручить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́ручить nghĩa là giúp, giúp đỡ, thu được, bán được.
Nghĩa của вы́ручить
Thể hoàn thành của выруча́ть.
Động từ
- Giúp, giúp đỡ, cứu giúp.
- Thu được, bán được, doanh thu.
- Cứu.
Cặp thể của вы́ручить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́ручить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ручу |
| ты | вы́ручишь |
| он / она́ / оно́ | вы́ручит |
| мы | вы́ручим |
| вы | вы́ручите |
| они́ | вы́ручат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́ручил |
| Giống cái (она́) | вы́ручила |
| Giống trung (оно́) | вы́ручило |
| Số nhiều (они́) | вы́ручили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́ручи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́ручите |
Họ từ của вы́ручить
Câu hỏi thường gặp
выручить nghĩa là gì?
выручить (động từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ, thu được, bán được.
выручить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́ручить (phiên âm Latinh výručitʹ, IPA [ˈvɨrʊt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.