TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́ручить

thể hoàn thành
výručitʹ[ˈvɨrʊt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́ручить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́ручить nghĩa là giúp, giúp đỡ, thu được, bán được.

Nghĩa của вы́ручить

Thể hoàn thành của выруча́ть.

Động từ

  1. Giúp, giúp đỡ, cứu giúp.
  2. Thu được, bán được, doanh thu.
  3. Cứu.

Cặp thể của вы́ручить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́ручить

NgôiTương lai
явы́ручу
тывы́ручишь
он / она́ / оно́вы́ручит
мывы́ручим
вывы́ручите
они́вы́ручат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́ручил
Giống cái (она́)вы́ручила
Giống trung (оно́)вы́ручило
Số nhiều (они́)вы́ручили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́ручи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́ручите

Họ từ của вы́ручить

Câu hỏi thường gặp

выручить nghĩa là gì?

выручить (động từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ, thu được, bán được.

выручить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́ручить (phiên âm Latinh výručitʹ, IPA [ˈvɨrʊt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.