TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выруча́ть

thể chưa hoàn thành
vyručátʹ[vɨrʊˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выруча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выруча́ть nghĩa là giúp, giúp đỡ, thu được, bán được.

Nghĩa của выруча́ть

Động từ

  1. помогать Giúp, giúp đỡ, cứu giúp.
    • выруча́ть кого́-л. из беды́giúp ai ra khỏi tai nạn, cứu nạn cho ai, cứu nguy cho ai
    • вы́ручи меня́!xin anh hãy giúp tôi!
  2. за проданное Thu được, bán được, doanh thu.

Cặp thể của выруча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выруча́ть

NgôiHiện tại
явыруча́ю
тывыруча́ешь
он / она́ / оно́выруча́ет
мывыруча́ем
вывыруча́ете
они́выруча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выручать.

Quá khứ

Giống đực (он)выруча́л
Giống cái (она́)выруча́ла
Giống trung (оно́)выруча́ло
Số nhiều (они́)выруча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выруча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выруча́йте

Câu hỏi thường gặp

выручать nghĩa là gì?

выручать (động từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ, thu được, bán được.

выручать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выруча́ть (phiên âm Latinh vyručátʹ, IPA [vɨrʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.