выруча́ть
Dấu sắc trên выруча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выруча́ть nghĩa là giúp, giúp đỡ, thu được, bán được.
Nghĩa của выруча́ть
Động từ
- помогать Giúp, giúp đỡ, cứu giúp.
- выруча́ть кого́-л. из беды́giúp ai ra khỏi tai nạn, cứu nạn cho ai, cứu nguy cho ai
- вы́ручи меня́!xin anh hãy giúp tôi!
- за проданное Thu được, bán được, doanh thu.
Cặp thể của выруча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выруча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выруча́ю |
| ты | выруча́ешь |
| он / она́ / оно́ | выруча́ет |
| мы | выруча́ем |
| вы | выруча́ете |
| они́ | выруча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выручать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выруча́л |
| Giống cái (она́) | выруча́ла |
| Giống trung (оно́) | выруча́ло |
| Số nhiều (они́) | выруча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выруча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выруча́йте |
Câu hỏi thường gặp
выручать nghĩa là gì?
выручать (động từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ, thu được, bán được.
выручать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выруча́ть (phiên âm Latinh vyručátʹ, IPA [vɨrʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.