вы́рядиться
Dấu sắc trên вы́рядиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́рядиться nghĩa là diện, mặc diện.
Nghĩa của вы́рядиться
Động từ
- Diện, mặc diện, mặc bảnh, mặc kẻng.
- куда́ ты так вы́рядитьсяился?cậu đi đâu mà diện thế?
Chia động từ вы́рядиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ряжусь |
| ты | вы́рядишься |
| он / она́ / оно́ | вы́рядится |
| мы | вы́рядимся |
| вы | вы́рядитесь |
| они́ | вы́рядятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́рядился |
| Giống cái (она́) | вы́рядилась |
| Giống trung (оно́) | вы́рядилось |
| Số nhiều (они́) | вы́рядились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́рядись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́рядитесь |
Câu hỏi thường gặp
вырядиться nghĩa là gì?
вырядиться (động từ) nghĩa là diện, mặc diện.
вырядиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́рядиться (phiên âm Latinh výrjaditʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.