TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́рядиться

thể hoàn thành
výrjaditʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́рядиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́рядиться nghĩa là diện, mặc diện.

Nghĩa của вы́рядиться

Động từ

  1. Diện, mặc diện, mặc bảnh, mặc kẻng.
    • куда́ ты так вы́рядитьсяился?cậu đi đâu mà diện thế?

Chia động từ вы́рядиться

NgôiTương lai
явы́ряжусь
тывы́рядишься
он / она́ / оно́вы́рядится
мывы́рядимся
вывы́рядитесь
они́вы́рядятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́рядился
Giống cái (она́)вы́рядилась
Giống trung (оно́)вы́рядилось
Số nhiều (они́)вы́рядились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́рядись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́рядитесь

Câu hỏi thường gặp

вырядиться nghĩa là gì?

вырядиться (động từ) nghĩa là diện, mặc diện.

вырядиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́рядиться (phiên âm Latinh výrjaditʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.