вырыва́ться
Dấu sắc trên вырыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вырыва́ться nghĩa là thoát khỏi, tránh khỏi, tiến vượt lên.
Nghĩa của вырыва́ться
Động từ
- высвобождаться Thoát khỏi, tránh khỏi, tránh thoát.
- выходить вперёд Tiến vượt lên.
- вы́рваться из го́родаra khỏi thành phố
- вы́рваться на свобо́дуthoát khỏi cảnh tù túng, sổ lồng, được tự do
- вы́рваться из окруже́нияthoát khỏi vòng vây, vượt trùng vi
- стремительно появляться Phọt ra, vút ra.
- у меня́ нево́льно вы́рвалось сло́воbất giác tôi buột miệng nói ra một lời
- отрываться Rời ra, lìa ra, long ra.
- выскальзывать Tuột ra, buột ra, rời ra.
- вы́рваться из рукtuột khỏi tay
Cặp thể của вырыва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вырыва́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вырыва́юсь |
| ты | вырыва́ешься |
| он / она́ / оно́ | вырыва́ется |
| мы | вырыва́емся |
| вы | вырыва́етесь |
| они́ | вырыва́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вырываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вырыва́лся |
| Giống cái (она́) | вырыва́лась |
| Giống trung (оно́) | вырыва́лось |
| Số nhiều (они́) | вырыва́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вырыва́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вырыва́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
вырываться nghĩa là gì?
вырываться (động từ) nghĩa là thoát khỏi, tránh khỏi, tiến vượt lên.
вырываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вырыва́ться (phiên âm Latinh vyryvátʹsja, IPA [vɨrɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.