вы́садиться
Dấu sắc trên вы́садиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́садиться nghĩa là xuống xe, xuống tàu.
Nghĩa của вы́садиться
Thể hoàn thành của выса́живаться.
Động từ
- Xuống xe, xuống tàu, ra khỏi, [bước] xuống; (с судна) lên bờ, lên bộ; (о десанте) đổ bộ.
- Xuống xe.
Cặp thể của вы́садиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́садиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́сажусь |
| ты | вы́садишься |
| он / она́ / оно́ | вы́садится |
| мы | вы́садимся |
| вы | вы́садитесь |
| они́ | вы́садятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́садился |
| Giống cái (она́) | вы́садилась |
| Giống trung (оно́) | вы́садилось |
| Số nhiều (они́) | вы́садились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́садись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́садитесь |
Họ từ của вы́садиться
Câu hỏi thường gặp
высадиться nghĩa là gì?
высадиться (động từ) nghĩa là xuống xe, xuống tàu.
высадиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́садиться (phiên âm Latinh výsaditʹsja, IPA [ˈvɨsədʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.