TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́садиться

thể hoàn thành
výsaditʹsja[ˈvɨsədʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́садиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́садиться nghĩa là xuống xe, xuống tàu.

Nghĩa của вы́садиться

Thể hoàn thành của выса́живаться.

Động từ

  1. Xuống xe, xuống tàu, ra khỏi, [bước] xuống; (с судна) lên bờ, lên bộ; (о десанте) đổ bộ.
  2. Xuống xe.

Cặp thể của вы́садиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́садиться

NgôiTương lai
явы́сажусь
тывы́садишься
он / она́ / оно́вы́садится
мывы́садимся
вывы́садитесь
они́вы́садятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́садился
Giống cái (она́)вы́садилась
Giống trung (оно́)вы́садилось
Số nhiều (они́)вы́садились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́садись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́садитесь

Họ từ của вы́садиться

Câu hỏi thường gặp

высадиться nghĩa là gì?

высадиться (động từ) nghĩa là xuống xe, xuống tàu.

высадиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́садиться (phiên âm Latinh výsaditʹsja, IPA [ˈvɨsədʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.