вы́садить
Dấu sắc trên вы́садить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́садить nghĩa là cho xuống, đưa xuống, bứng trồng, cấy.
Nghĩa của вы́садить
Thể hoàn thành của выса́живать.
Động từ
- Cho... xuống, đưa... xuống; (на берег) đưa... lên bờ; (принудительно) bắt... xuống, đuổi... xuống, đuổi... lên bờ; (десант) đổ bộ.
- Bứng trồng, cấy.
Cặp thể của вы́садить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́садить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́сажу |
| ты | вы́садишь |
| он / она́ / оно́ | вы́садит |
| мы | вы́садим |
| вы | вы́садите |
| они́ | вы́садят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́садил |
| Giống cái (она́) | вы́садила |
| Giống trung (оно́) | вы́садило |
| Số nhiều (они́) | вы́садили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́сади |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́садите |
Họ từ của вы́садить
Câu hỏi thường gặp
высадить nghĩa là gì?
высадить (động từ) nghĩa là cho xuống, đưa xuống, bứng trồng, cấy.
высадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́садить (phiên âm Latinh výsaditʹ, IPA [ˈvɨsədʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.