TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́севки

giống cáibất động vật
výsevki[ˈvɨsʲɪfkʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́севки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́севки nghĩa là bã sàng, trấu.

Nghĩa của вы́севки

Danh từ

  1. Bã sàng, trấu; (мучные) bột bã, bột thô.

Biến cách của вы́севки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́севки
Sinh cách кого? чего?вы́севок
Tặng cách кому? чему?вы́севкам
Đối cách кого? что?вы́севки
Công cụ cách кем? чем?вы́севками
Giới cách о ком? о чём?вы́севках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́севки

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

высевки nghĩa là gì?

высевки (danh từ) nghĩa là bã sàng, trấu.

высевки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́севки (phiên âm Latinh výsevki, IPA [ˈvɨsʲɪfkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.