TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́труби

giống cáibất động vật
ótrubi[ˈotrʊbʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́труби chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́труби nghĩa là cám.

Nghĩa của о́труби

Danh từ

  1. Cám.

Biến cách của о́труби (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?о́труби
Sinh cách кого? чего?отрубе́й
Tặng cách кому? чему?отрубя́м
Đối cách кого? что?о́труби
Công cụ cách кем? чем?отрубя́ми
Giới cách о ком? о чём?отрубя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отруби nghĩa là gì?

отруби (danh từ) nghĩa là cám.

отруби đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́труби (phiên âm Latinh ótrubi, IPA [ˈotrʊbʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.