TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выселе́ние

giống trungbất động vật
vyselénije[vɨsʲɪˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выселе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выселе́ние nghĩa là sự đuổi ra, trục xuất.

Nghĩa của выселе́ние

Danh từ

  1. Sự đuổi ra, trục xuất, đuổi đi ở chỗ khác; (переселение) [sự] đưa đi ở chỗ khác.

Biến cách của выселе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?выселе́ниевыселе́ния
Sinh cách кого? чего?выселе́ниявыселе́ний
Tặng cách кому? чему?выселе́ниювыселе́ниям
Đối cách кого? что?выселе́ниевыселе́ния
Công cụ cách кем? чем?выселе́ниемвыселе́ниями
Giới cách о ком? о чём?выселе́ниивыселе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выселение nghĩa là gì?

выселение (danh từ) nghĩa là sự đuổi ra, trục xuất.

выселение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выселе́ние (phiên âm Latinh vyselénije, IPA [vɨsʲɪˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.