TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́сидеть

thể hoàn thành
výsidetʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́сидеть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́сидеть nghĩa là ngồi lại, ngồi đến, ấp.

Nghĩa của вы́сидеть

Thể hoàn thành của выси́живать.

Động từ

  1. khẩu ngữ Ngồi lại, ngồi đến.
  2. Ấp.

Cặp thể của вы́сидеть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́сидеть

NgôiTương lai
явы́сижу
тывы́сидишь
он / она́ / оно́вы́сидит
мывы́сидим
вывы́сидите
они́вы́сидят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́сидел
Giống cái (она́)вы́сидела
Giống trung (оно́)вы́сидело
Số nhiều (они́)вы́сидели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́сиди
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́сидите

Câu hỏi thường gặp

высидеть nghĩa là gì?

высидеть (động từ) nghĩa là ngồi lại, ngồi đến, ấp.

высидеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́сидеть (phiên âm Latinh výsidetʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.