TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

высказание

giống trung
vyskazanije giọng máy của trình duyệt

высказание nghĩa là nói lên, bày tỏ, ý kiến, lời phát biểu.

Nghĩa của высказание

Danh từ

  1. действие [sự] nói lên, bày tỏ, phát biểu.
  2. мнение, замечание Ý kiến, lời phát biểu, lời nhận xét.

Câu hỏi thường gặp

высказание nghĩa là gì?

высказание (danh từ) nghĩa là nói lên, bày tỏ, ý kiến, lời phát biểu.

высказание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là высказание (phiên âm Latinh vyskazanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.