вы́сказать
Dấu sắc trên вы́сказать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́сказать nghĩa là nói lên, phát biểu, biểu hiện.
Nghĩa của вы́сказать
Thể hoàn thành của выска́зывать.
Động từ
- Nói lên, phát biểu, bày tỏ, trình bày.
- Biểu hiện.
Cặp thể của вы́сказать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́сказать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́скажу |
| ты | вы́скажешь |
| он / она́ / оно́ | вы́скажет |
| мы | вы́скажем |
| вы | вы́скажете |
| они́ | вы́скажут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́сказал |
| Giống cái (она́) | вы́сказала |
| Giống trung (оно́) | вы́сказало |
| Số nhiều (они́) | вы́сказали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́скажи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́скажите |
Câu ví dụ với вы́сказать
- Я хотел бы высказать своё мнение по этому вопросу. Tôi muốn bày tỏ quan điểm của mình về vấn đề này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13892475
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
высказать nghĩa là gì?
высказать (động từ) nghĩa là nói lên, phát biểu, biểu hiện.
высказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́сказать (phiên âm Latinh výskazatʹ, IPA [ˈvɨskəzətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.