выска́бливать
Dấu sắc trên выска́бливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выска́бливать nghĩa là cạo, cọ, cạo đi, cọ đi.
Nghĩa của выска́бливать
Động từ
- поверхность Cạo [sạch], cọ [sạch], nạo [sạch].
- соскабливать Cạo... đi, cọ... đi.
- выска́бливать ли́шнюю бу́квуcạo một chữ thừa đi
- мед.nạo
Cặp thể của выска́бливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выска́бливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выска́бливаю |
| ты | выска́бливаешь |
| он / она́ / оно́ | выска́бливает |
| мы | выска́бливаем |
| вы | выска́бливаете |
| они́ | выска́бливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выскабливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выска́бливал |
| Giống cái (она́) | выска́бливала |
| Giống trung (оно́) | выска́бливало |
| Số nhiều (они́) | выска́бливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выска́бливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выска́бливайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với выска́бливать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
выскабливать nghĩa là gì?
выскабливать (động từ) nghĩa là cạo, cọ, cạo đi, cọ đi.
выскабливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выска́бливать (phiên âm Latinh vyskáblivatʹ, IPA [vɨˈskablʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.