TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выска́бливать

thể chưa hoàn thành
vyskáblivatʹ[vɨˈskablʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выска́бливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выска́бливать nghĩa là cạo, cọ, cạo đi, cọ đi.

Nghĩa của выска́бливать

Động từ

  1. поверхность Cạo [sạch], cọ [sạch], nạo [sạch].
  2. соскабливать Cạo... đi, cọ... đi.
    • выска́бливать ли́шнюю бу́квуcạo một chữ thừa đi
    • мед.nạo

Cặp thể của выска́бливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выска́бливать

NgôiHiện tại
явыска́бливаю
тывыска́бливаешь
он / она́ / оно́выска́бливает
мывыска́бливаем
вывыска́бливаете
они́выска́бливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выскабливать.

Quá khứ

Giống đực (он)выска́бливал
Giống cái (она́)выска́бливала
Giống trung (оно́)выска́бливало
Số nhiều (они́)выска́бливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выска́бливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выска́бливайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với выска́бливать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

выскабливать nghĩa là gì?

выскабливать (động từ) nghĩa là cạo, cọ, cạo đi, cọ đi.

выскабливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выска́бливать (phiên âm Latinh vyskáblivatʹ, IPA [vɨˈskablʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.