выска́зывать
Dấu sắc trên выска́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выска́зывать nghĩa là nói lên, phát biểu.
Nghĩa của выска́зывать
Động từ
- Nói lên, phát biểu, bày tỏ, trình bày.
- выска́зывать своё мне́ниеnói lên (phát biểu, bày tỏ) ý kiến của mình
- выска́зывать предположе́ниеnêu lên giả thuyết
- вы́сказать кому́-л. всю пра́вду в глаза́nói toạc toàn bộ sự thật vào mặt ai
Cặp thể của выска́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выска́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выска́зываю |
| ты | выска́зываешь |
| он / она́ / оно́ | выска́зывает |
| мы | выска́зываем |
| вы | выска́зываете |
| они́ | выска́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + высказывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выска́зывал |
| Giống cái (она́) | выска́зывала |
| Giống trung (оно́) | выска́зывало |
| Số nhiều (они́) | выска́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выска́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выска́зывайте |
Câu hỏi thường gặp
высказывать nghĩa là gì?
высказывать (động từ) nghĩa là nói lên, phát biểu.
высказывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выска́зывать (phiên âm Latinh vyskázyvatʹ, IPA [vɨˈskazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.