TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выска́зываться

thể chưa hoàn thành
vyskázyvatʹsja[vɨˈskazɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выска́зываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выска́зываться nghĩa là nói lên ý kiến.

Nghĩa của выска́зываться

Động từ

  1. Nói lên (bày tỏ, phát biểu, trình bày) ý kiến; (за В) lên tiếng tán thành, tán thành, ủng hộ, chủ trương; (против Р) lên tiếng chống lại, phản đối.
    • да́йте ему́ вы́сказатьсяcho anh ấy bày tỏ ý kiến
    • выска́зываться в по́льзу кого́-л., чего́-л.phát biểu ý kiến ủng hộ (tán thành) ai, cái gì

Cặp thể của выска́зываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выска́зываться

NgôiHiện tại
явыска́зываюсь
тывыска́зываешься
он / она́ / оно́выска́зывается
мывыска́зываемся
вывыска́зываетесь
они́выска́зываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + высказываться.

Quá khứ

Giống đực (он)выска́зывался
Giống cái (она́)выска́зывалась
Giống trung (оно́)выска́зывалось
Số nhiều (они́)выска́зывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выска́зывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выска́зывайтесь

Câu hỏi thường gặp

высказываться nghĩa là gì?

высказываться (động từ) nghĩa là nói lên ý kiến.

высказываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выска́зываться (phiên âm Latinh vyskázyvatʹsja, IPA [vɨˈskazɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.