выска́кивать
Dấu sắc trên выска́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выска́кивать nghĩa là nhảy ra.
Nghĩa của выска́кивать
Động từ
- Nhảy ra.
- вы́скочить из окна́nhảy [ra] qua cửa sổ
- khẩu ngữ поспешно выбегать Chạy xổ ra.
- вы́скочить вперёдchạy xổ lên phía trước
- khẩu ngữ с Т (ввязываться, вмешиваться) — tranh làm (nói) trước, lanh chanh làm (nói) trước.
- выска́кивать с замеча́ниямиlanh chanh nói trước những điều nhận xét, tranh nhận xét trước
- khẩu ngữ падать откуда-л. Tuột ra, buột ra, rời ra.
- вы́скочить из рукtuột khỏi tay
Cặp thể của выска́кивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выска́кивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выска́киваю |
| ты | выска́киваешь |
| он / она́ / оно́ | выска́кивает |
| мы | выска́киваем |
| вы | выска́киваете |
| они́ | выска́кивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выскакивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выска́кивал |
| Giống cái (она́) | выска́кивала |
| Giống trung (оно́) | выска́кивало |
| Số nhiều (они́) | выска́кивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выска́кивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выска́кивайте |
Câu hỏi thường gặp
выскакивать nghĩa là gì?
выскакивать (động từ) nghĩa là nhảy ra.
выскакивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выска́кивать (phiên âm Latinh vyskákivatʹ, IPA [vɨˈskakʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.