вы́скользнуть
Dấu sắc trên вы́скользнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́скользнуть nghĩa là tuột ra, buột ra.
Nghĩa của вы́скользнуть
Thể hoàn thành của выска́льзывать.
Động từ
- Tuột ra, buột ra, trượt ra.
Cặp thể của вы́скользнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́скользнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́скользну |
| ты | вы́скользнешь |
| он / она́ / оно́ | вы́скользнет |
| мы | вы́скользнем |
| вы | вы́скользнете |
| они́ | вы́скользнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́скользнул |
| Giống cái (она́) | вы́скользнула |
| Giống trung (оно́) | вы́скользнуло |
| Số nhiều (они́) | вы́скользнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́скользни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́скользните |
Câu hỏi thường gặp
выскользнуть nghĩa là gì?
выскользнуть (động từ) nghĩa là tuột ra, buột ra.
выскользнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́скользнуть (phiên âm Latinh výskolʹznutʹ, IPA [ˈvɨskəlʲznʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.