TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́скользнуть

thể hoàn thành
výskolʹznutʹ[ˈvɨskəlʲznʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́скользнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́скользнуть nghĩa là tuột ra, buột ra.

Nghĩa của вы́скользнуть

Thể hoàn thành của выска́льзывать.

Động từ

  1. Tuột ra, buột ra, trượt ra.

Cặp thể của вы́скользнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́скользнуть

NgôiTương lai
явы́скользну
тывы́скользнешь
он / она́ / оно́вы́скользнет
мывы́скользнем
вывы́скользнете
они́вы́скользнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́скользнул
Giống cái (она́)вы́скользнула
Giống trung (оно́)вы́скользнуло
Số nhiều (они́)вы́скользнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́скользни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́скользните

Câu hỏi thường gặp

выскользнуть nghĩa là gì?

выскользнуть (động từ) nghĩa là tuột ra, buột ra.

выскользнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́скользнуть (phiên âm Latinh výskolʹznutʹ, IPA [ˈvɨskəlʲznʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.