TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́слать

thể hoàn thành
výslatʹ[ˈvɨsɫətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́слать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́слать nghĩa là gửi đi, chuyển đi, cử đi, phái đi.

Nghĩa của вы́слать

Thể hoàn thành của высыла́ть.

Động từ

  1. Gửi... đi, chuyển... đi.
  2. Cử... đi, phái... đi.
  3. Bắt... ra, đuổi... ra, trục xuất.
  4. Đày, trục xuất.
  5. Trục xuất.

Cặp thể của вы́слать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́слать

NgôiTương lai
явы́шлю
тывы́шлешь
он / она́ / оно́вы́шлет
мывы́шлем
вывы́шлете
они́вы́шлют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́слал
Giống cái (она́)вы́слала
Giống trung (оно́)вы́слало
Số nhiều (они́)вы́слали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́шли
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́шлите

Họ từ của вы́слать

Câu ví dụ với вы́слать

  • Вы бы вышли за меня замуж? Em sẽ lấy anh chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5546476
  • Жители деревни вышли на поиски пропавшего ребёнка. Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2012287
  • Здесь никого, все вышли. Không ai ở đây cả. Họ ra ngoài hết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2077398
  • Том и Мэри вышли из комнаты, оставив Джона одного. Tom và Mary bước ra khỏi phòng, để lại John một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4173802

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выслать nghĩa là gì?

выслать (động từ) nghĩa là gửi đi, chuyển đi, cử đi, phái đi.

выслать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́слать (phiên âm Latinh výslatʹ, IPA [ˈvɨsɫətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.