вы́скочить
Dấu sắc trên вы́скочить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́скочить nghĩa là nhảy ra.
Nghĩa của вы́скочить
Thể hoàn thành của выска́кивать.
Động từ
- Nhảy ra.
- khẩu ngữ Chạy xổ ra.
- khẩu ngữ (ввязываться, вмешиваться) — tranh làm (nói) trước, lanh chanh làm (nói) trước.
- khẩu ngữ Tuột ra, buột ra, rời ra.
Cặp thể của вы́скочить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́скочить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́скочу |
| ты | вы́скочишь |
| он / она́ / оно́ | вы́скочит |
| мы | вы́скочим |
| вы | вы́скочите |
| они́ | вы́скочат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́скочил |
| Giống cái (она́) | вы́скочила |
| Giống trung (оно́) | вы́скочило |
| Số nhiều (они́) | вы́скочили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́скочи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́скочите |
Câu hỏi thường gặp
выскочить nghĩa là gì?
выскочить (động từ) nghĩa là nhảy ra.
выскочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́скочить (phiên âm Latinh výskočitʹ, IPA [ˈvɨskət͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.