TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́скочка

giống chungđộng vật
výskočka[ˈvɨskət͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́скочка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́скочка nghĩa là kẻ chơi trội.

Nghĩa của вы́скочка

Danh từ

  1. Kẻ chơi trội.

Biến cách của вы́скочка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́скочкавы́скочки
Sinh cách кого? чего?вы́скочкивы́скочек
Tặng cách кому? чему?вы́скочкевы́скочкам
Đối cách кого? что?вы́скочкувы́скочек
Công cụ cách кем? чем?вы́скочкойвы́скочками
Giới cách о ком? о чём?вы́скочкевы́скочках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

выскочка nghĩa là gì?

выскочка (danh từ) nghĩa là kẻ chơi trội.

выскочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́скочка (phiên âm Latinh výskočka, IPA [ˈvɨskət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.