высле́живать
Dấu sắc trên высле́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
высле́живать nghĩa là theo dõi, truy tìm.
Nghĩa của высле́живать
Động từ
- Theo dõi, truy tìm, rình mò, tìm kiếm; (вынюхивать) đánh hơi; (thể hoàn thành) tìm ra, tìm thấy.
Cặp thể của высле́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ высле́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | высле́живаю |
| ты | высле́живаешь |
| он / она́ / оно́ | высле́живает |
| мы | высле́живаем |
| вы | высле́живаете |
| они́ | высле́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выслеживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | высле́живал |
| Giống cái (она́) | высле́живала |
| Giống trung (оно́) | высле́живало |
| Số nhiều (они́) | высле́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | высле́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | высле́живайте |
Câu hỏi thường gặp
выслеживать nghĩa là gì?
выслеживать (động từ) nghĩa là theo dõi, truy tìm.
выслеживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là высле́живать (phiên âm Latinh vysléživatʹ, IPA [vɨs⁽ʲ⁾ˈlʲeʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.