TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

высле́живать

thể chưa hoàn thành
vysléživatʹ[vɨs⁽ʲ⁾ˈlʲeʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên высле́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

высле́живать nghĩa là theo dõi, truy tìm.

Nghĩa của высле́живать

Động từ

  1. Theo dõi, truy tìm, rình mò, tìm kiếm; (вынюхивать) đánh hơi; (thể hoàn thành) tìm ra, tìm thấy.

Cặp thể của высле́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ высле́живать

NgôiHiện tại
явысле́живаю
тывысле́живаешь
он / она́ / оно́высле́живает
мывысле́живаем
вывысле́живаете
они́высле́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выслеживать.

Quá khứ

Giống đực (он)высле́живал
Giống cái (она́)высле́живала
Giống trung (оно́)высле́живало
Số nhiều (они́)высле́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)высле́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)высле́живайте

Câu hỏi thường gặp

выслеживать nghĩa là gì?

выслеживать (động từ) nghĩa là theo dõi, truy tìm.

выслеживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là высле́живать (phiên âm Latinh vysléživatʹ, IPA [vɨs⁽ʲ⁾ˈlʲeʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.