TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́следить

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
výsleditʹ[ˈvɨs⁽ʲ⁾lʲɪdʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́следить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́следить nghĩa là theo dõi, truy tìm.

Nghĩa của вы́следить

Thể hoàn thành của высле́живать.

Động từ

  1. Theo dõi, truy tìm, rình mò, tìm kiếm; (вынюхивать) đánh hơi; (thể hoàn thành) tìm ra, tìm thấy.

Cặp thể của вы́следить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́следить

NgôiTương lai
явы́слежу
тывы́следишь
он / она́ / оно́вы́следит
мывы́следим
вывы́следите
они́вы́следят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́следил
Giống cái (она́)вы́следила
Giống trung (оно́)вы́следило
Số nhiều (они́)вы́следили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́следи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́следите

Họ từ của вы́следить

Câu hỏi thường gặp

выследить nghĩa là gì?

выследить (động từ) nghĩa là theo dõi, truy tìm.

выследить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́следить (phiên âm Latinh výsleditʹ, IPA [ˈvɨs⁽ʲ⁾lʲɪdʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.