выслу́живаться
Dấu sắc trên выслу́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выслу́живаться nghĩa là bợ đỡ, luồn cúi.
Nghĩa của выслу́живаться
Động từ
- Bợ đỡ, luồn cúi, nịnh hót, nịnh nọt, xu nịnh.
- выслу́живаться пе́ред нача́льствомbợ đỡ kẻ trên, luồn cúi cấp trên
Cặp thể của выслу́живаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выслу́живаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выслу́живаюсь |
| ты | выслу́живаешься |
| он / она́ / оно́ | выслу́живается |
| мы | выслу́живаемся |
| вы | выслу́живаетесь |
| они́ | выслу́живаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выслуживаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выслу́живался |
| Giống cái (она́) | выслу́живалась |
| Giống trung (оно́) | выслу́живалось |
| Số nhiều (они́) | выслу́живались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выслу́живайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выслу́живайтесь |
Câu hỏi thường gặp
выслуживаться nghĩa là gì?
выслуживаться (động từ) nghĩa là bợ đỡ, luồn cúi.
выслуживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выслу́живаться (phiên âm Latinh vyslúživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.