TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выслу́живаться

thể chưa hoàn thành
vyslúživatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выслу́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выслу́живаться nghĩa là bợ đỡ, luồn cúi.

Nghĩa của выслу́живаться

Động từ

  1. Bợ đỡ, luồn cúi, nịnh hót, nịnh nọt, xu nịnh.
    • выслу́живаться пе́ред нача́льствомbợ đỡ kẻ trên, luồn cúi cấp trên

Cặp thể của выслу́живаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выслу́живаться

NgôiHiện tại
явыслу́живаюсь
тывыслу́живаешься
он / она́ / оно́выслу́живается
мывыслу́живаемся
вывыслу́живаетесь
они́выслу́живаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выслуживаться.

Quá khứ

Giống đực (он)выслу́живался
Giống cái (она́)выслу́живалась
Giống trung (оно́)выслу́живалось
Số nhiều (они́)выслу́живались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выслу́живайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выслу́живайтесь

Câu hỏi thường gặp

выслуживаться nghĩa là gì?

выслуживаться (động từ) nghĩa là bợ đỡ, luồn cúi.

выслуживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выслу́живаться (phiên âm Latinh vyslúživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.