вы́служиться
Dấu sắc trên вы́служиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́служиться nghĩa là bợ đỡ, luồn cúi.
Nghĩa của вы́служиться
Thể hoàn thành của выслу́живаться.
Động từ
- Bợ đỡ, luồn cúi, nịnh hót, nịnh nọt, xu nịnh.
Cặp thể của вы́служиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́служиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́служусь |
| ты | вы́служишься |
| он / она́ / оно́ | вы́служится |
| мы | вы́служимся |
| вы | вы́служитесь |
| они́ | вы́служатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́служился |
| Giống cái (она́) | вы́служилась |
| Giống trung (оно́) | вы́служилось |
| Số nhiều (они́) | вы́служились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́служись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́служитесь |
Câu hỏi thường gặp
выслужиться nghĩa là gì?
выслужиться (động từ) nghĩa là bợ đỡ, luồn cúi.
выслужиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́служиться (phiên âm Latinh výslužitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.