вы́слушать
Dấu sắc trên вы́слушать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́слушать nghĩa là nghe hết, nghe nói hết.
Nghĩa của вы́слушать
Thể hoàn thành của выслу́шивать.
Động từ
- Nghe hết, nghe nói hết, nghe hết đầu đuôi.
Cặp thể của вы́слушать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́слушать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́слушаю |
| ты | вы́слушаешь |
| он / она́ / оно́ | вы́слушает |
| мы | вы́слушаем |
| вы | вы́слушаете |
| они́ | вы́слушают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́слушал |
| Giống cái (она́) | вы́слушала |
| Giống trung (оно́) | вы́слушало |
| Số nhiều (они́) | вы́слушали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́слушай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́слушайте |
Câu ví dụ với вы́слушать
- Выслушайте друг друга. Hãy lắng nghe lẫn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8867884
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выслушать nghĩa là gì?
выслушать (động từ) nghĩa là nghe hết, nghe nói hết.
выслушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́слушать (phiên âm Latinh výslušatʹ, IPA [ˈvɨsɫʊʂətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.