TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́слушать

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
výslušatʹ[ˈvɨsɫʊʂətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́слушать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́слушать nghĩa là nghe hết, nghe nói hết.

Nghĩa của вы́слушать

Thể hoàn thành của выслу́шивать.

Động từ

  1. Nghe hết, nghe nói hết, nghe hết đầu đuôi.

Cặp thể của вы́слушать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́слушать

NgôiTương lai
явы́слушаю
тывы́слушаешь
он / она́ / оно́вы́слушает
мывы́слушаем
вывы́слушаете
они́вы́слушают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́слушал
Giống cái (она́)вы́слушала
Giống trung (оно́)вы́слушало
Số nhiều (они́)вы́слушали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́слушай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́слушайте

Câu ví dụ với вы́слушать

  • Выслушайте друг друга. Hãy lắng nghe lẫn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8867884

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выслушать nghĩa là gì?

выслушать (động từ) nghĩa là nghe hết, nghe nói hết.

выслушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́слушать (phiên âm Latinh výslušatʹ, IPA [ˈvɨsɫʊʂətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.