TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выслу́шивать

thể chưa hoàn thành
vyslúšivatʹ[vɨsˈɫuʂɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выслу́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выслу́шивать nghĩa là nghe hết, nghe nói hết.

Nghĩa của выслу́шивать

Động từ

  1. Nghe hết, nghe nói hết, nghe hết đầu đuôi.
    • вы́слушать кого́-л.nghe ai nói hết
    • вы́слушать о́бе сто́роныnghe xong cả hai bên
    • мед.nghe, khám
    • выслу́шивать лёгкие у больно́гоnghe phổi người bệnh, khám phổi bệnh nhân

Cặp thể của выслу́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выслу́шивать

NgôiHiện tại
явыслу́шиваю
тывыслу́шиваешь
он / она́ / оно́выслу́шивает
мывыслу́шиваем
вывыслу́шиваете
они́выслу́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выслушивать.

Quá khứ

Giống đực (он)выслу́шивал
Giống cái (она́)выслу́шивала
Giống trung (оно́)выслу́шивало
Số nhiều (они́)выслу́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выслу́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выслу́шивайте

Câu hỏi thường gặp

выслушивать nghĩa là gì?

выслушивать (động từ) nghĩa là nghe hết, nghe nói hết.

выслушивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выслу́шивать (phiên âm Latinh vyslúšivatʹ, IPA [vɨsˈɫuʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.