TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

высма́тривать

thể chưa hoàn thành
vysmátrivatʹ[vɨsˈmatrʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên высма́тривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

высма́тривать nghĩa là nhìn thấy, trông thấy, nhìn kỹ.

Nghĩa của высма́тривать

Động từ

  1. находить, замечать Nhìn thấy, trông thấy, nhận thấy.
  2. разглядывать Nhìn kỹ.

Cặp thể của высма́тривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ высма́тривать

NgôiHiện tại
явысма́триваю
тывысма́триваешь
он / она́ / оно́высма́тривает
мывысма́триваем
вывысма́триваете
они́высма́тривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + высматривать.

Quá khứ

Giống đực (он)высма́тривал
Giống cái (она́)высма́тривала
Giống trung (оно́)высма́тривало
Số nhiều (они́)высма́тривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)высма́тривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)высма́тривайте

Họ từ của высма́тривать

Câu hỏi thường gặp

высматривать nghĩa là gì?

высматривать (động từ) nghĩa là nhìn thấy, trông thấy, nhìn kỹ.

высматривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là высма́тривать (phiên âm Latinh vysmátrivatʹ, IPA [vɨsˈmatrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.