вы́смеять
Dấu sắc trên вы́смеять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́смеять nghĩa là cười, chế, nhạo báng, giễu cợt.
Nghĩa của вы́смеять
Thể hoàn thành của высме́ивать.
Động từ
- Cười, chế, chế giễu, chế nhạo, cười nhạo.
- Nhạo báng, giễu cợt, chế nhạo.
- Chế giểu.
Cặp thể của вы́смеять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́смеять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́смею |
| ты | вы́смеешь |
| он / она́ / оно́ | вы́смеет |
| мы | вы́смеем |
| вы | вы́смеете |
| они́ | вы́смеют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́смеял |
| Giống cái (она́) | вы́смеяла |
| Giống trung (оно́) | вы́смеяло |
| Số nhiều (они́) | вы́смеяли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́смей |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́смейте |
Câu hỏi thường gặp
высмеять nghĩa là gì?
высмеять (động từ) nghĩa là cười, chế, nhạo báng, giễu cợt.
высмеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́смеять (phiên âm Latinh výsmejatʹ, IPA [ˈvɨsmʲɪ(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.