TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́смеять

thể hoàn thành
výsmejatʹ[ˈvɨsmʲɪ(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́смеять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́смеять nghĩa là cười, chế, nhạo báng, giễu cợt.

Nghĩa của вы́смеять

Thể hoàn thành của высме́ивать.

Động từ

  1. Cười, chế, chế giễu, chế nhạo, cười nhạo.
  2. Nhạo báng, giễu cợt, chế nhạo.
  3. Chế giểu.

Cặp thể của вы́смеять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́смеять

NgôiTương lai
явы́смею
тывы́смеешь
он / она́ / оно́вы́смеет
мывы́смеем
вывы́смеете
они́вы́смеют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́смеял
Giống cái (она́)вы́смеяла
Giống trung (оно́)вы́смеяло
Số nhiều (они́)вы́смеяли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́смей
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́смейте

Câu hỏi thường gặp

высмеять nghĩa là gì?

высмеять (động từ) nghĩa là cười, chế, nhạo báng, giễu cợt.

высмеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́смеять (phiên âm Latinh výsmejatʹ, IPA [ˈvɨsmʲɪ(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.