вы́сморкаться
Dấu sắc trên вы́сморкаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́сморкаться nghĩa là xì mũi, hỉ mũi.
Nghĩa của вы́сморкаться
Thể hoàn thành của сморка́ться.
Động từ
- Xì mũi, hỉ mũi, xỉ mũi, khịt.
- Xì mũi, hỉ mũi.
Cặp thể của вы́сморкаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́сморкаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́сморкаюсь |
| ты | вы́сморкаешься |
| он / она́ / оно́ | вы́сморкается |
| мы | вы́сморкаемся |
| вы | вы́сморкаетесь |
| они́ | вы́сморкаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́сморкался |
| Giống cái (она́) | вы́сморкалась |
| Giống trung (оно́) | вы́сморкалось |
| Số nhiều (они́) | вы́сморкались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́сморкайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́сморкайтесь |
Họ từ của вы́сморкаться
Câu ví dụ với вы́сморкаться
- Он высморкался. Anh ta xì mũi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7020455
- Она высморкалась. Cô ấy xì mũi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7942974
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
высморкаться nghĩa là gì?
высморкаться (động từ) nghĩa là xì mũi, hỉ mũi.
высморкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́сморкаться (phiên âm Latinh výsmorkatʹsja, IPA [ˈvɨsmərkət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.