высо́вываться
Dấu sắc trên высо́вываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
высо́вываться nghĩa là thò người ra ngoài, nhoài người ra ngoài.
Nghĩa của высо́вываться
Động từ
- Thò người ra ngoài, nhoài người ra ngoài, ló đầu ra ngoài; (торчать) thò ra, ló ra, nhô ra, lòi ra, lộ ra.
- высо́вываться из окна́thò người ra ngoài cửa sổ, ló đầu ra ngoài cửa sổ
Cặp thể của высо́вываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ высо́вываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | высо́вываюсь |
| ты | высо́вываешься |
| он / она́ / оно́ | высо́вывается |
| мы | высо́вываемся |
| вы | высо́вываетесь |
| они́ | высо́вываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + высовываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | высо́вывался |
| Giống cái (она́) | высо́вывалась |
| Giống trung (оно́) | высо́вывалось |
| Số nhiều (они́) | высо́вывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | высо́вывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | высо́вывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
высовываться nghĩa là gì?
высовываться (động từ) nghĩa là thò người ra ngoài, nhoài người ra ngoài.
высовываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là высо́вываться (phiên âm Latinh vysóvyvatʹsja, IPA [vɨˈsovɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.