TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

высо́вываться

thể chưa hoàn thành
vysóvyvatʹsja[vɨˈsovɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên высо́вываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

высо́вываться nghĩa là thò người ra ngoài, nhoài người ra ngoài.

Nghĩa của высо́вываться

Động từ

  1. Thò người ra ngoài, nhoài người ra ngoài, ló đầu ra ngoài; (торчать) thò ra, ló ra, nhô ra, lòi ra, lộ ra.
    • высо́вываться из окна́thò người ra ngoài cửa sổ, ló đầu ra ngoài cửa sổ

Cặp thể của высо́вываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ высо́вываться

NgôiHiện tại
явысо́вываюсь
тывысо́вываешься
он / она́ / оно́высо́вывается
мывысо́вываемся
вывысо́вываетесь
они́высо́вываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + высовываться.

Quá khứ

Giống đực (он)высо́вывался
Giống cái (она́)высо́вывалась
Giống trung (оно́)высо́вывалось
Số nhiều (они́)высо́вывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)высо́вывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)высо́вывайтесь

Câu hỏi thường gặp

высовываться nghĩa là gì?

высовываться (động từ) nghĩa là thò người ra ngoài, nhoài người ra ngoài.

высовываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là высо́вываться (phiên âm Latinh vysóvyvatʹsja, IPA [vɨˈsovɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.