вы́сунуться
Dấu sắc trên вы́сунуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́сунуться nghĩa là thò người ra ngoài, nhoài người ra ngoài.
Nghĩa của вы́сунуться
Thể hoàn thành của высо́вываться.
Động từ
- Thò người ra ngoài, nhoài người ra ngoài, ló đầu ra ngoài; (торчать) thò ra, ló ra, nhô ra, lòi ra, lộ ra.
Cặp thể của вы́сунуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́сунуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́сунусь |
| ты | вы́сунешься |
| он / она́ / оно́ | вы́сунется |
| мы | вы́сунемся |
| вы | вы́сунетесь |
| они́ | вы́сунутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́сунулся |
| Giống cái (она́) | вы́сунулась |
| Giống trung (оно́) | вы́сунулось |
| Số nhiều (они́) | вы́сунулись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́сунись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́суньтесь |
Câu hỏi thường gặp
высунуться nghĩa là gì?
высунуться (động từ) nghĩa là thò người ra ngoài, nhoài người ra ngoài.
высунуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́сунуться (phiên âm Latinh výsunutʹsja, IPA [ˈvɨsʊnʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.