TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́сунуться

thể hoàn thành
výsunutʹsja[ˈvɨsʊnʊt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́сунуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́сунуться nghĩa là thò người ra ngoài, nhoài người ra ngoài.

Nghĩa của вы́сунуться

Thể hoàn thành của высо́вываться.

Động từ

  1. Thò người ra ngoài, nhoài người ra ngoài, ló đầu ra ngoài; (торчать) thò ra, ló ra, nhô ra, lòi ra, lộ ra.

Cặp thể của вы́сунуться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́сунуться

NgôiTương lai
явы́сунусь
тывы́сунешься
он / она́ / оно́вы́сунется
мывы́сунемся
вывы́сунетесь
они́вы́сунутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́сунулся
Giống cái (она́)вы́сунулась
Giống trung (оно́)вы́сунулось
Số nhiều (они́)вы́сунулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́сунись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́суньтесь

Câu hỏi thường gặp

высунуться nghĩa là gì?

высунуться (động từ) nghĩa là thò người ra ngoài, nhoài người ra ngoài.

высунуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́сунуться (phiên âm Latinh výsunutʹsja, IPA [ˈvɨsʊnʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.