TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

высо́кий

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
vysókij[vɨˈsokʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên высо́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

высо́кий nghĩa là vĩ đại, dữ dội, the thé.

Nghĩa của высо́кий

Tính từ

  1. Vĩ đại, dữ dội.
  2. The thé.

Biến cách của высо́кий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвысо́кийвысо́коевысо́каявысо́кие
Sinh cáchвысо́коговысо́коговысо́койвысо́ких
Tặng cáchвысо́комувысо́комувысо́койвысо́ким
Đối cáchвысо́кий / высо́коговысо́коевысо́куювысо́кие / высо́ких
Công cụ cáchвысо́кимвысо́кимвысо́койвысо́кими
Giới cáchвысо́комвысо́комвысо́койвысо́ких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của высо́кий

So sánh hơn(по)вы́ше
So sánh nhất(наи)высоча́йший

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với высо́кий

Trái nghĩa

Họ từ của высо́кий

Câu ví dụ với высо́кий

  • У высокого дерева и тень большая. Cây cao bóng cả.Tatoeba #4042341
  • Большому кораблю встречаются высокие волны. Thuyền to gặp sóng lớn.Tatoeba #7286877
  • Вы такой же высокий, как и я. Bạn cao bằng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #497549
  • Его старший брат очень высокий. Anh trai của anh ấy rất cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13480822
  • Какой ты высокий! Bạn cao thiệt! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1679975
  • Том - самый высокий человек из тех, что я знаю. Tom là người cao nhất mà tôi biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8050681
  • Том - самый высокий человек из всех, что я знаю. Tom là người cao nhất mà tôi biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11006194
  • Ты высокий? Bạn có cao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3972286

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

высокий nghĩa là gì?

высокий (tính từ) nghĩa là vĩ đại, dữ dội, the thé.

высокий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là высо́кий (phiên âm Latinh vysókij, IPA [vɨˈsokʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.