высо́кий
Dấu sắc trên высо́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
высо́кий nghĩa là vĩ đại, dữ dội, the thé.
Nghĩa của высо́кий
Tính từ
- Vĩ đại, dữ dội.
- The thé.
Biến cách của высо́кий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | высо́кий | высо́кое | высо́кая | высо́кие |
| Sinh cách | высо́кого | высо́кого | высо́кой | высо́ких |
| Tặng cách | высо́кому | высо́кому | высо́кой | высо́ким |
| Đối cách | высо́кий / высо́кого | высо́кое | высо́кую | высо́кие / высо́ких |
| Công cụ cách | высо́ким | высо́ким | высо́кой | высо́кими |
| Giới cách | высо́ком | высо́ком | высо́кой | высо́ких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của высо́кий
| So sánh hơn | (по)вы́ше |
| So sánh nhất | (наи)высоча́йший |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với высо́кий
Trái nghĩa
Họ từ của высо́кий
Câu ví dụ với высо́кий
- У высокого дерева и тень большая. Cây cao bóng cả.Tatoeba #4042341
- Большому кораблю встречаются высокие волны. Thuyền to gặp sóng lớn.Tatoeba #7286877
- Вы такой же высокий, как и я. Bạn cao bằng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #497549
- Его старший брат очень высокий. Anh trai của anh ấy rất cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13480822
- Какой ты высокий! Bạn cao thiệt! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1679975
- Том - самый высокий человек из тех, что я знаю. Tom là người cao nhất mà tôi biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8050681
- Том - самый высокий человек из всех, что я знаю. Tom là người cao nhất mà tôi biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11006194
- Ты высокий? Bạn có cao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3972286
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
высокий nghĩa là gì?
высокий (tính từ) nghĩa là vĩ đại, dữ dội, the thé.
высокий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là высо́кий (phiên âm Latinh vysókij, IPA [vɨˈsokʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.