TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

высоково́льтный

vysokovólʹtnyj[vɨsəkɐˈvolʲtnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên высоково́льтный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

высоково́льтный nghĩa là cao áp, cao thế.

Nghĩa của высоково́льтный

Tính từ

  1. Cao áp, cao thế.

Biến cách của высоково́льтный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвысоково́льтныйвысоково́льтноевысоково́льтнаявысоково́льтные
Sinh cáchвысоково́льтноговысоково́льтноговысоково́льтнойвысоково́льтных
Tặng cáchвысоково́льтномувысоково́льтномувысоково́льтнойвысоково́льтным
Đối cáchвысоково́льтный / высоково́льтноговысоково́льтноевысоково́льтнуювысоково́льтные / высоково́льтных
Công cụ cáchвысоково́льтнымвысоково́льтнымвысоково́льтнойвысоково́льтными
Giới cáchвысоково́льтномвысоково́льтномвысоково́льтнойвысоково́льтных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

высоковольтный nghĩa là gì?

высоковольтный (tính từ) nghĩa là cao áp, cao thế.

высоковольтный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là высоково́льтный (phiên âm Latinh vysokovólʹtnyj, IPA [vɨsəkɐˈvolʲtnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.