высо́тник
Dấu sắc trên высо́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
высо́тник nghĩa là [người] thợ xây nhà cao tầng, côn nhân làm việc trên cao.
Nghĩa của высо́тник
Danh từ
- строитель [người] thợ xây nhà cao tầng, côn nhân làm việc trên cao.
Biến cách của высо́тник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | высо́тник | высо́тники |
| Sinh cách кого? чего? | высо́тника | высо́тников |
| Tặng cách кому? чему? | высо́тнику | высо́тникам |
| Đối cách кого? что? | высо́тника | высо́тников |
| Công cụ cách кем? чем? | высо́тником | высо́тниками |
| Giới cách о ком? о чём? | высо́тнике | высо́тниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
высотник nghĩa là gì?
высотник (danh từ) nghĩa là [người] thợ xây nhà cao tầng, côn nhân làm việc trên cao.
высотник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là высо́тник (phiên âm Latinh vysótnik, IPA [vɨˈsotʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.